MSCI Indonesia - Tất cả 5 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HSBC MSCI Indonesia UCITS ETF HIDD.L IE00B46G8275 | Cổ phiếu | 231,188 tr.đ. | - | HSBC | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI Indonesia | 28/3/2011 | 63,10 | 2,48 | 14,33 |
Multi Units Luxembourg SICAV - Amundi MSCI Indonesia -Acc- Capitalisation INDO.PA LU1900065811 | Cổ phiếu | 82,833 tr.đ. | - | Amundi | 0,45 | Thị trường tổng quát | MSCI Indonesia | 14/3/2019 | 109,90 | 6,73 | 23,77 |
Xtrackers MSCI INDONESIA SWAP UCITS ETF Capitalisation 1C KJ7.SI LU0476289623 | Cổ phiếu | 51,381 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI Indonesia | 2/3/2010 | 13,76 | 5,14 | 32,23 |
Xtrackers MSCI INDONESIA SWAP UCITS ETF Capitalisation 1C XAIN.MI LU0476289623 | Cổ phiếu | 51,381 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI Indonesia | 2/3/2010 | 13,76 | 5,14 | 32,23 |
Xtrackers MSCI INDONESIA SWAP UCITS ETF Capitalisation 2C 3099.HK LU0476289896 | Cổ phiếu | - | - | Xtrackers | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI Indonesia | 20/12/2011 | 0 | 1,81 | 12,89 |

