ETF · Chỉ số
MSCI Indonesia
Total ETFs
5
All Products
5 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 190,691 tr.đ. | — | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI Indonesia | 28/3/2011 | 52,32 | 2,12 | 12,14 | ||
| Cổ phiếu | 84,414 tr.đ. | — | 0,45 | Thị trường tổng quát | MSCI Indonesia | 14/3/2019 | 93,72 | 5,57 | 16,99 | ||
| Cổ phiếu | 42,771 tr.đ. | — | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI Indonesia | 2/3/2010 | 11,48 | 4,96 | 32,04 | ||
| Cổ phiếu | 42,427 tr.đ. | — | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI Indonesia | 2/3/2010 | 11,47 | 4,33 | 29,11 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI Indonesia | 20/12/2011 | 0 | 1,81 | 12,89 |