ETF · Chỉ số
MSCI Indonesia
pages_etf_anbieter_total_etfs
5
pages_etf_anbieter_all_products
5 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 241,416 tr.đ. | — | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI Indonesia | 28/3/2011 | 58,83 | 2,36 | 13,77 | ||
| Cổ phiếu | 91,889 tr.đ. | — | 0,45 | Thị trường tổng quát | MSCI Indonesia | 14/3/2019 | 102,54 | 6,66 | 25,56 | ||
| Cổ phiếu | 47,451 tr.đ. | — | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI Indonesia | 2/3/2010 | 12,90 | 4,91 | 34,39 | ||
| Cổ phiếu | 47,451 tr.đ. | — | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI Indonesia | 2/3/2010 | 12,90 | 4,91 | 34,39 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI Indonesia | 20/12/2011 | 0 | 1,81 | 12,89 |

